• Máy in Canon LBP 6680X

  • Máy in Canon LBP 6680X sản xuất năm 2014 được thiết kế tinh tế giao tiếp với người sử dụng bằng màn hình điều khiển LCD
  • Giá : 8.550.000 VNĐ ( Sản phẩm chưa bao gồm VAT )
  • Giá trước đây : 9.500.000 VNĐ
  • BH 12 tháng chính hãng
  • Thanh toán khi nhận hàng
  • Giao àng miễn phí nội thành
  • ĐẶT HÀNG
    Hoặc
    Thêm Vào Giỏ Hàng
  • Hướng dẫn mua hàng online
  • Kết quả hình ảnh cho bieu tượng trang chủ  TP HCMSố 88B Đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng điện thoại    Hotline: (028) 73 00 99 73                    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng zalo  0939.93.93.67

    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng trang chủ  TP HÀ NỘI: Số 9 Ngõ 249, Phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Q.Hoàng Mai

    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng điện thoại    Hotline: (024) 66 52 82 93                    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng zalo  0965.600.737

    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng trang chủ  TP ĐÀ NẴNG: Số 67 Thái Thị Bôi, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê

    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng điện thoại    Hotline: (023) 66 51 38 30                    Kết quả hình ảnh cho bieu tượng zalo  0938.050.288

    Hình ảnh có liên quan    Thời gian:Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

Phương pháp in    Máy in laze đen trắng
Phương pháp sấy    Sấy cảm ứng
Tốc độ in    In một mặt: A4 / Letter:    33 / 35 trang/phút
In đảo mặt: A4 / Letter:    16,8 / 17 trang/phút
(8,4 / 8,5; tờ/phút)
Độ phân giải in    600 × 600dpi
1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)    7 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)    28 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục
(từ chế độ nghỉ)    10 giây hoặc nhanh hơn
Ngôn ngữ in    PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3
Xử lí giấy     
Giấy nạp vào
(loại 64g/m2)    Khay Cassette chuẩn:    250 tờ
Khay tay:    50 tờ
Khay nạp giấy tuỳ chọn PF-44:    500 tờ
Định lượng giấy tối đa:    800 tờ
Giấy ra
(loại 64g/m2)    Giấy ra úp mặt:    150 tờ
Giấy ra ngửa:    1 tờ
Khổ giấy    Khay Cassette chuẩn:    A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
Khay tuỳ chọn PF - 44:    A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K 
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
Khay tay:    A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Envelope COM-10 / Monarch / DL / C5 / B5 (ISO) / 
Index Card
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 76,2 đến 215,9mm x x Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm)
Định lượng giấy    Khay Cassette chuẩn:    60~120g/m²
Khay tuỳ chọn PF - 44:    60~120g/m²
Khay tay:    60~163g/m²
Loại giấy    Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy in card, bao thư, giấy in bưu thiếp
In đảo mặt    Chuẩn (chỉ in trên giấy khổ A4 / Letter / Legal)
Định lượng giấy:    60-120g/m²
Kết nối và phần mềm     
Kết nối giao tiếp mạng chuẩn    USB:    USB 2.0 tốc độ cao, máy chủ USB (2 cổng)
Mạng làm việc:    10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Kết nối giao tiếp mở rộng:    Khe cắm thẻ SD
Tương thích hệ điều hành    Windows 2000 / Windows XP (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2003 (32 bit / 64 bit*1) / Windows Vista (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2008 R2 (64 bit*1) / 
Windows Server 2008 (32 bit / 64 bit*1) / Windows 7 (32 bit / 64 bit*1)
Mac OS X Lion, 10.4.9 ~ 10.7.x*2
Linux*3, Citrix
Các thông số kĩ thuật chung     
Màn điều khiển    Màn hình LCD 5 dòng
Bộ nhớ (RAM)    768MB
Phông chuẩn    Phông PCL: 93
Phông PS: 136 (chuẩn)
Phụ kiện tuỳ chọn    Thiết bị nạp giấy:    Thiết bị nạp giấy của Canon PF - 44 (500 tờ)
ROM chọn thêm:    Thiết bị in mã vạch - F1
Thẻ SD:    Thẻ SD của Canon - B1 (8GB)
Mức vang âm    Trong khi đang vận hành:    54,2dB hoặc thấp hơn (mức nén âm)
7,06B hoặc thấp hơn (mức công suất âm)
Khi ở chế độ Standby:    Không thể nghe được (mức nén âm)
Không thể nghe được (mức công suất âm)
Tiêu thụ điện    Tối đa:    1140W hoặc thấp hơn
Trong khi đang vận hành:    Xấp xỉ 560W
Khi ở chế độ Standby:    Xấp xỉ 14W
Khi ở chế độ nghỉ:    Khi tắt màn hình: Xấp xỉ 14W
Khi nghỉ lâu: Xấp xỉ 1W
Ngôi sao năng lượng TEC 
(mức tiêu thụ điện đặc trưng)    1,3kWh/W
Kích thước (W × D × H)    400 x 376 x 289mm (khi có màn hình)
400 x 376 x 259mm (khi không có màn hình)
Trọng lượng    Xấp xỉ 11,6kg (không tính ống mực)
Yêu cầu nguồn điện    AC 220 - 240V, 50 / 60Hz
Môi trường vận hành    Nhiệt độ:    10 ~ 30℃
Độ ẩm:    20 ~ 80% RH (không ngưng tụ)
Ống mực*4    Ống mực 319:    2.100 trang
Ống mực 319 II:    6.400 trang*5
Dung lượng bản in hàng thángt    50.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng    750 - 3,000 trang

Sản Phẩm cùng loại

Sản phẩm vừa xem

[X]
028.73.00.99.73 - 024.66.52.82.93